Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy sấy tóc" (1)
máy sấy tóc

Tiếng Anh
Danh từhair dryer
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
My sister uses a hair dryer after washing her hair.
Từ liên quan "máy sấy tóc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy sấy tóc" (1)
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
My sister uses a hair dryer after washing her hair.
